TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meulon

danh từ giống đực (m)
/mø.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

meulon nghĩa là đống muối.

Nghĩa của meulon

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp đụn cỏ tạm thời (ở ruộng).
  2. Kỹ thuật Đống muối (ở ruộng muối).

Dạng từ của meulon

Đi với mạo từ: un meulon · le meulon

Số nhiềumeulons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meulon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small stack of clover, alfalfa, hay, which is made after having left the windrows to dry and before preparing large haystacks or baling; a heap of salt taken from a salt marsh

Câu hỏi thường gặp

meulon nghĩa là gì?

meulon (danh từ) nghĩa là đống muối.

meulon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meulon (giọng Pháp chuẩn): /mø.lɔ̃/.

meulon là giống đực hay giống cái?

meulon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.