TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meunerie

danh từ giống cái (f)
/møn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

meunerie nghĩa là nghề xay bột.

Nghĩa của meunerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề xay bột.
  2. Giới chủ cối xay bột.

Dạng từ của meunerie

Đi với mạo từ: une meunerie · la meunerie

Số nhiềumeuneries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milling (flour trade)

Câu hỏi thường gặp

meunerie nghĩa là gì?

meunerie (danh từ) nghĩa là nghề xay bột.

meunerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meunerie (giọng Pháp chuẩn): /møn.ʁi/.

meunerie là giống đực hay giống cái?

meunerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.