TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meunier

danh từ cả hai giống
/mø.nje/ giọng máy của trình duyệt

meunier nghĩa là chủ cối xay bột, cá lưới.

Nghĩa của meunier

Danh từ · cả hai giống

  1. Chủ cối xay bột.
  2. Động vật học Cá lưới (họ cá chép).
  3. Động vật học Chim sẻ ngô đuôi dài.
    • sole meunièrecá bơn tẩm bột

Tính từ

  1. xem meunerie — Nghề xay bột.
    • Industrie meunièrecông nghiệp xay bột

Dạng từ của meunier

Số nhiềumeuniers
Giống cáimeunière /mø.njɛʁ/
Giống cái số nhiềumeunières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miller (person)
  • Tính từ pertaining to milling

Câu hỏi thường gặp

meunier nghĩa là gì?

meunier (danh từ, tính từ) nghĩa là chủ cối xay bột, cá lưới.

meunier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meunier (giọng Pháp chuẩn): /mø.nje/.

meunier là giống đực hay giống cái?

meunier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.