TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meurtre

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mœʁtʁ/ giọng máy của trình duyệt

meurtre nghĩa là sự giết người.

Nghĩa của meurtre

Danh từ · giống đực

  1. Sự giết người.
    • crier au meurtrekêu ca ầm ĩ

Dạng từ của meurtre

Đi với mạo từ: un meurtre · le meurtre

Số nhiềumeurtres

Câu ví dụ với meurtre

  • Chaque religion interdit le meurtre. Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người.Tatoeba #1189376
  • Résous le mystère qui se cache derrière le meurtre. Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333744
  • Le mobile du meurtre n'est pas encore connu. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #550092
  • La police a commencé à examiner l'affaire de meurtre. Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3138608

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ murder

Câu hỏi thường gặp

meurtre nghĩa là gì?

meurtre (danh từ) nghĩa là sự giết người.

meurtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meurtre (giọng Pháp chuẩn): /mœʁtʁ/.

meurtre là giống đực hay giống cái?

meurtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.