meurtrier
meurtrier nghĩa là kẻ giết người, gây chết chóc, giết người.
Nghĩa của meurtrier
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ giết người.
Tính từ
- Gây chết chóc.
- Combat meurtriercuộc chiến đấu chết chóc
- Giết người.
- Main meurtrièrebàn tay giết người
- Arme meurtrièrevũ khí giết người
Dạng từ của meurtrier
| Số nhiều | meurtriers |
| Giống cái | meurtrière /mœʁ.tʁi.jɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | meurtrières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meurtrier
Trái nghĩa
Câu ví dụ với meurtrier
- Le meurtrier fut déclaré coupable et condamné à un emprisonnement à vie. Thằng giết người bị xử tù chung thân.Tatoeba #3815
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deadly, bloody (involving death), murderous
- Danh từ murderer (person who commits murder)
Câu hỏi thường gặp
meurtrier nghĩa là gì?
meurtrier (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ giết người, gây chết chóc, giết người.
meurtrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meurtrier (giọng Pháp chuẩn): /mœʁ.tʁi.je/.
meurtrier là giống đực hay giống cái?
meurtrier là danh từ cả hai giống.