TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meurtrier

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mœʁ.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

meurtrier nghĩa là kẻ giết người, gây chết chóc, giết người.

Nghĩa của meurtrier

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ giết người.

Tính từ

  1. Gây chết chóc.
    • Combat meurtriercuộc chiến đấu chết chóc
  2. Giết người.
    • Main meurtrièrebàn tay giết người
    • Arme meurtrièrevũ khí giết người

Dạng từ của meurtrier

Số nhiềumeurtriers
Giống cáimeurtrière /mœʁ.tʁi.jɛʁ/
Giống cái số nhiềumeurtrières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meurtrier

Trái nghĩa

Câu ví dụ với meurtrier

  • Le meurtrier fut déclaré coupable et condamné à un emprisonnement à vie. Thằng giết người bị xử tù chung thân.Tatoeba #3815

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deadly, bloody (involving death), murderous
  • Danh từ murderer (person who commits murder)

Câu hỏi thường gặp

meurtrier nghĩa là gì?

meurtrier (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ giết người, gây chết chóc, giết người.

meurtrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meurtrier (giọng Pháp chuẩn): /mœʁ.tʁi.je/.

meurtrier là giống đực hay giống cái?

meurtrier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.