TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

molaire

danh từ giống cái (f)
/mɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

molaire nghĩa là răng hàm.

Nghĩa của molaire

Danh từ · giống cái

  1. Răng hàm.

Tính từ

  1. Xem mole

Dạng từ của molaire

Đi với mạo từ: une molaire · la molaire

Số nhiềumolaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molar (tooth)
  • Tính từ molar (relating to molar teeth)
  • Tính từ molar

Câu hỏi thường gặp

molaire nghĩa là gì?

molaire (danh từ, tính từ) nghĩa là răng hàm.

molaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của molaire (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.lɛʁ/.

molaire là giống đực hay giống cái?

molaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.