TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

molasse

danh từ giống cái (f)
/mɔ.las/ giọng máy của trình duyệt

molasse nghĩa là Molat.

Nghĩa của molasse

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Molat.

Dạng từ của molasse

Đi với mạo từ: une molasse · la molasse

Số nhiềumolasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molasse

Câu hỏi thường gặp

molasse nghĩa là gì?

molasse (danh từ) nghĩa là Molat.

molasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của molasse (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.las/.

molasse là giống đực hay giống cái?

molasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.