molasse
danh từ giống cái (f)
/mɔ.las/ giọng máy của trình duyệt
molasse nghĩa là Molat.
Nghĩa của molasse
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Molat.
Dạng từ của molasse
Đi với mạo từ: une molasse · la molasse
| Số nhiều | molasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ molasse
Câu hỏi thường gặp
molasse nghĩa là gì?
molasse (danh từ) nghĩa là Molat.
molasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của molasse (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.las/.
molasse là giống đực hay giống cái?
molasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).