TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moldave

/mɔl.dav/ giọng máy của trình duyệt

moldave nghĩa là Thuộc Mon-đa-vi.

Nghĩa của moldave

Tính từ

  1. Thuộc Mon-đa-vi.

Dạng từ của moldave

Số nhiềuMoldaves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Moldavian
  • Danh từ Moldavian (language)
  • Danh từ Moldovan

Câu hỏi thường gặp

moldave nghĩa là gì?

moldave (tính từ) nghĩa là Thuộc Mon-đa-vi.

moldave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moldave (giọng Pháp chuẩn): /mɔl.dav/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.