moldave
/mɔl.dav/ giọng máy của trình duyệt
moldave nghĩa là Thuộc Mon-đa-vi.
Nghĩa của moldave
Tính từ
- Thuộc Mon-đa-vi.
Dạng từ của moldave
| Số nhiều | Moldaves |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Moldavian
- Danh từ Moldavian (language)
- Danh từ Moldovan
Câu hỏi thường gặp
moldave nghĩa là gì?
moldave (tính từ) nghĩa là Thuộc Mon-đa-vi.
moldave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moldave (giọng Pháp chuẩn): /mɔl.dav/.