TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moleskine

danh từ giống cái (f)
/mɔ.ləs.kin/ giọng máy của trình duyệt

moleskine nghĩa là vải giả da, vải láng.

Nghĩa của moleskine

Danh từ · giống cái

  1. Vải giả da.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Vải láng (để lót áo).

Dạng từ của moleskine

Đi với mạo từ: une moleskine · la moleskine

Số nhiềumoleskines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moleskin (fabric)

Câu hỏi thường gặp

moleskine nghĩa là gì?

moleskine (danh từ) nghĩa là vải giả da, vải láng.

moleskine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moleskine (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ləs.kin/.

moleskine là giống đực hay giống cái?

moleskine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.