moleskine
danh từ giống cái (f)
/mɔ.ləs.kin/ giọng máy của trình duyệt
moleskine nghĩa là vải giả da, vải láng.
Nghĩa của moleskine
Danh từ · giống cái
- Vải giả da.
- Từ cũ, nghĩa cũ Vải láng (để lót áo).
Dạng từ của moleskine
Đi với mạo từ: une moleskine · la moleskine
| Số nhiều | moleskines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moleskin (fabric)
Câu hỏi thường gặp
moleskine nghĩa là gì?
moleskine (danh từ) nghĩa là vải giả da, vải láng.
moleskine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moleskine (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ləs.kin/.
moleskine là giống đực hay giống cái?
moleskine là danh từ giống cái (dùng với une, la).