moulin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mu.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
moulin nghĩa là cối xay, nhà máy xay.
Nghĩa của moulin
Danh từ · giống đực
- Cối xay.
- Nhà máy xay.
- Máy ép (dầu...).
- Thân mật Máy ô tô.
Dạng từ của moulin
Đi với mạo từ: un moulin · le moulin
| Số nhiều | moulins |
Họ từ của moulin
Cụm từ, thành ngữ với moulin
- faire venir l'eau à son moulin — xoay xở để trục lợi
- jeter son bonnet par-dessus les moulins — bất chấp lề thói (phụ nữ)
- maison où l'on entre comme dans un moulin — nhà ba chạ, nhà ai vào cũng được
- moulin à café — (tiếng lóng, biệt ngữ) súng máy
- moulin à paroles — người ba hoa
- se battre contre des moulins à vent — đánh nhau với những kẻ thù tưởng tượng
- moulin à vent — Cối xay gió.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mill; windmill; moulin; paradiddle
Câu hỏi thường gặp
moulin nghĩa là gì?
moulin (danh từ) nghĩa là cối xay, nhà máy xay.
moulin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moulin (giọng Pháp chuẩn): /mu.lɛ̃/.
moulin là giống đực hay giống cái?
moulin là danh từ giống đực (dùng với un, le).