TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moulinette

danh từ giống cái (f)
/mu.li.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

moulinette nghĩa là cái xay rau, cái nghiền.

Nghĩa của moulinette

Danh từ · giống cái

  1. Bếp núc, thân mật Cái xay rau, cái nghiền.

Dạng từ của moulinette

Đi với mạo từ: une moulinette · la moulinette

Số nhiềumoulinettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moulinette; moulinette; a program that performs a series of simple, repetitive calculations; top-roping

Câu hỏi thường gặp

moulinette nghĩa là gì?

moulinette (danh từ) nghĩa là cái xay rau, cái nghiền.

moulinette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moulinette (giọng Pháp chuẩn): /mu.li.nɛt/.

moulinette là giống đực hay giống cái?

moulinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.