TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moulinet

danh từ giống đực (m)
/mu.li.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

moulinet nghĩa là cửa quay, ống cuộn dây câu.

Nghĩa của moulinet

Danh từ · giống đực

  1. Cửa quay (đặt ở đầu các phố chỉ cho người đi bộ vào).
  2. Ống cuộn dây câu.
  3. Máy đo tốc độ dòng sông.
  4. Điệu vũ quay tròn.
    • faire le moulinet, faire des moulinetsvung, huơ, quay tít (gậy, gươm)

Dạng từ của moulinet

Đi với mạo từ: un moulinet · le moulinet

Số nhiềumoulinets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small mill; moulinet; moulinet

Câu hỏi thường gặp

moulinet nghĩa là gì?

moulinet (danh từ) nghĩa là cửa quay, ống cuộn dây câu.

moulinet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moulinet (giọng Pháp chuẩn): /mu.li.nɛ/.

moulinet là giống đực hay giống cái?

moulinet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.