TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouleur

danh từ giống đực (m)
/mu.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

mouleur nghĩa là thợ đổ khuôn, thợ đúc, thợ lấy khuôn, thợ rập khuôn.

Nghĩa của mouleur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ đổ khuôn, thợ đúc.
  2. Thợ lấy khuôn, thợ rập khuôn.

Dạng từ của mouleur

Đi với mạo từ: un mouleur · le mouleur

Số nhiềumouleurs

Câu hỏi thường gặp

mouleur nghĩa là gì?

mouleur (danh từ) nghĩa là thợ đổ khuôn, thợ đúc, thợ lấy khuôn, thợ rập khuôn.

mouleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouleur (giọng Pháp chuẩn): /mu.lœʁ/.

mouleur là giống đực hay giống cái?

mouleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.