tiède
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tjɛd/ giọng máy của trình duyệt
tiède nghĩa là ấm, ấm áp, hững hờ, lạnh nhạt.
Nghĩa của tiède
Tính từ
- Ấm, ấm áp.
- Eau tièdenước ấm
- Climat tièdekhí hậu ấm áp
- Nghĩa bóng Hững hờ, lạnh nhạt.
- Un ami tièdemột người bạn hững hờ
Phó từ
- Ấm.
- Boire tièdeuống thức uống ấm
Dạng từ của tiède
| Số nhiều | tièdes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tepid, lukewarm
Câu hỏi thường gặp
tiède nghĩa là gì?
tiède (tính từ, phó từ) nghĩa là ấm, ấm áp, hững hờ, lạnh nhạt.
tiède phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tiède (giọng Pháp chuẩn): /tjɛd/.