TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiède

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tjɛd/ giọng máy của trình duyệt

tiède nghĩa là ấm, ấm áp, hững hờ, lạnh nhạt.

Nghĩa của tiède

Tính từ

  1. Ấm, ấm áp.
    • Eau tièdenước ấm
    • Climat tièdekhí hậu ấm áp
  2. Nghĩa bóng Hững hờ, lạnh nhạt.
    • Un ami tièdemột người bạn hững hờ

Phó từ

  1. Ấm.
    • Boire tièdeuống thức uống ấm

Dạng từ của tiède

Số nhiềutièdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tepid, lukewarm

Câu hỏi thường gặp

tiède nghĩa là gì?

tiède (tính từ, phó từ) nghĩa là ấm, ấm áp, hững hờ, lạnh nhạt.

tiède phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiède (giọng Pháp chuẩn): /tjɛd/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.