TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tièdement

/tjɛd.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tièdement nghĩa là hững hờ, lạnh nhạt.

Nghĩa của tièdement

Phó từ

  1. Hững hờ, lạnh nhạt.
    • Accueillir tièdementđón tiếp lạnh nhạt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tièdement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ coolly, tepidly, half-heartedly

Câu hỏi thường gặp

tièdement nghĩa là gì?

tièdement (phó từ) nghĩa là hững hờ, lạnh nhạt.

tièdement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tièdement (giọng Pháp chuẩn): /tjɛd.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.