tièdement
/tjɛd.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tièdement nghĩa là hững hờ, lạnh nhạt.
Nghĩa của tièdement
Phó từ
- Hững hờ, lạnh nhạt.
- Accueillir tièdementđón tiếp lạnh nhạt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tièdement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ coolly, tepidly, half-heartedly
Câu hỏi thường gặp
tièdement nghĩa là gì?
tièdement (phó từ) nghĩa là hững hờ, lạnh nhạt.
tièdement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tièdement (giọng Pháp chuẩn): /tjɛd.mɑ̃/.