TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiédasse

/tje.das/ giọng máy của trình duyệt

tiédasse nghĩa là âm ấm khó chịu.

Nghĩa của tiédasse

Tính từ

  1. Âm ấm khó chịu.
    • Boisson tiédassethức uống âm ấm khó uống

Dạng từ của tiédasse

Số nhiềutiédasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ warmish

Câu hỏi thường gặp

tiédasse nghĩa là gì?

tiédasse (tính từ) nghĩa là âm ấm khó chịu.

tiédasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiédasse (giọng Pháp chuẩn): /tje.das/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.