tiédasse
/tje.das/ giọng máy của trình duyệt
tiédasse nghĩa là âm ấm khó chịu.
Nghĩa của tiédasse
Tính từ
- Âm ấm khó chịu.
- Boisson tiédassethức uống âm ấm khó uống
Dạng từ của tiédasse
| Số nhiều | tiédasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ warmish
Câu hỏi thường gặp
tiédasse nghĩa là gì?
tiédasse (tính từ) nghĩa là âm ấm khó chịu.
tiédasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tiédasse (giọng Pháp chuẩn): /tje.das/.