TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zèle

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/zɛl/ giọng máy của trình duyệt

zèle nghĩa là lòng hăng hái, lòng sốt sắng.

Nghĩa của zèle

Danh từ · giống đực

  1. Lòng hăng hái; lòng sốt sắng, nhiệt tình, nhiệt tâm.
    • Travailler avec zèlelàm việc hăng hái
    • Zèle patriotiquenhiệt tình yêu nước

Dạng từ của zèle

Đi với mạo từ: un zèle · le zèle

Số nhiềuzèles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zèle

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với zèle

  • faire du zèle — ra mặt sốt sắng quá mức; ra mặt nhiệt tình
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zeal

Câu hỏi thường gặp

zèle nghĩa là gì?

zèle (danh từ) nghĩa là lòng hăng hái, lòng sốt sắng.

zèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zèle (giọng Pháp chuẩn): /zɛl/.

zèle là giống đực hay giống cái?

zèle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.