zèle
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/zɛl/ giọng máy của trình duyệt
zèle nghĩa là lòng hăng hái, lòng sốt sắng.
Nghĩa của zèle
Danh từ · giống đực
- Lòng hăng hái; lòng sốt sắng, nhiệt tình, nhiệt tâm.
- Travailler avec zèlelàm việc hăng hái
- Zèle patriotiquenhiệt tình yêu nước
Dạng từ của zèle
Đi với mạo từ: un zèle · le zèle
| Số nhiều | zèles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zèle
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với zèle
- faire du zèle — ra mặt sốt sắng quá mức; ra mặt nhiệt tình
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zeal
Câu hỏi thường gặp
zèle nghĩa là gì?
zèle (danh từ) nghĩa là lòng hăng hái, lòng sốt sắng.
zèle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zèle (giọng Pháp chuẩn): /zɛl/.
zèle là giống đực hay giống cái?
zèle là danh từ giống đực (dùng với un, le).