TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tolérance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɔ.le.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

tolérance nghĩa là sự dung thứ, sự khoan dung.

Nghĩa của tolérance

Danh từ · giống cái

  1. Sự dung thứ, sự khoan dung.
    • Faire preuve de tolérancetỏ thái độ khoan dung
  2. Sự khoan dung tôn giáo (cũng) tolérance religieuse.
  3. Điều chiếu cố, điều dung cho.
    • Ce n'est pas un droit, c'est une toléranceđó không phải là một quyền mà là một điều chiếu cố
  4. Y học Sự chịu thuốc.
  5. Kỹ thuật Dùng sai.
    • maison de tolérancexem maison
    • tolérance orthographiquesự miễn lỗi chính tả

Dạng từ của tolérance

Đi với mạo từ: une tolérance · la tolérance

Số nhiềutolérances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tolérance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tolerance

Câu hỏi thường gặp

tolérance nghĩa là gì?

tolérance (danh từ) nghĩa là sự dung thứ, sự khoan dung.

tolérance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tolérance (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.le.ʁɑ̃s/.

tolérance là giống đực hay giống cái?

tolérance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.