TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tolérable

/tɔ.le.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

tolérable nghĩa là có thể dung thứ, có thể tha thứ.

Nghĩa của tolérable

Tính từ

  1. Có thể dung thứ, có thể tha thứ.
    • Petite faute tolérablelỗi nhỏ có thể tha thứ
  2. Có thể chịu đựng được.
    • Souffrance tolérablenỗi đau có thể chịu được

Dạng từ của tolérable

Số nhiềutolérables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tolérable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tolerable (capable of being borne, tolerated or endured; bearable or endurable)

Câu hỏi thường gặp

tolérable nghĩa là gì?

tolérable (tính từ) nghĩa là có thể dung thứ, có thể tha thứ.

tolérable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tolérable (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.le.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.