TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toluène

danh từ giống đực (m)
/tɔ.lɥɛn/ giọng máy của trình duyệt

toluène nghĩa là Toluen.

Nghĩa của toluène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Toluen.

Dạng từ của toluène

Đi với mạo từ: un toluène · le toluène

Số nhiềutoluènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toluene (liquid hydrocarbon)

Câu hỏi thường gặp

toluène nghĩa là gì?

toluène (danh từ) nghĩa là Toluen.

toluène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toluène (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.lɥɛn/.

toluène là giống đực hay giống cái?

toluène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.