TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intolérance

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɔ.le.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

intolérance nghĩa là sự không khoan dung, sự cố chấp, sự không chịu thuốc, sự công phạt.

Nghĩa của intolérance

Danh từ · giống cái

  1. Sự không khoan dung; sự cố chấp
  2. Y học Sự không chịu thuốc, sự công phạt

Dạng từ của intolérance

Đi với mạo từ: une intolérance · l'intolérance

Số nhiềuintolérances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intolérance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intolerance

Câu hỏi thường gặp

intolérance nghĩa là gì?

intolérance (danh từ) nghĩa là sự không khoan dung, sự cố chấp, sự không chịu thuốc, sự công phạt.

intolérance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intolérance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɔ.le.ʁɑ̃s/.

intolérance là giống đực hay giống cái?

intolérance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.