intolérance
intolérance nghĩa là sự không khoan dung, sự cố chấp, sự không chịu thuốc, sự công phạt.
Nghĩa của intolérance
Danh từ · giống cái
- Sự không khoan dung; sự cố chấp
- Y học Sự không chịu thuốc, sự công phạt
Dạng từ của intolérance
Đi với mạo từ: une intolérance · l'intolérance
| Số nhiều | intolérances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intolérance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intolerance
Câu hỏi thường gặp
intolérance nghĩa là gì?
intolérance (danh từ) nghĩa là sự không khoan dung, sự cố chấp, sự không chịu thuốc, sự công phạt.
intolérance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intolérance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɔ.le.ʁɑ̃s/.
intolérance là giống đực hay giống cái?
intolérance là danh từ giống cái (dùng với une, la).