accoutumance
danh từ giống cái (f)
/a.ku.ty.mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
accoutumance nghĩa là sự tập quen, thói quen.
Nghĩa của accoutumance
Danh từ · giống cái
- Sự tập quen.
- Thói quen.
- Y học Sự quen thuốc.
Dạng từ của accoutumance
Đi với mạo từ: une accoutumance · l'accoutumance
| Số nhiều | accoutumances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accoutumance
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ habit, custom; habituation, addiction, dependence, acquired tolerance
Câu hỏi thường gặp
accoutumance nghĩa là gì?
accoutumance (danh từ) nghĩa là sự tập quen, thói quen.
accoutumance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accoutumance (giọng Pháp chuẩn): /a.ku.ty.mɑ̃s/.
accoutumance là giống đực hay giống cái?
accoutumance là danh từ giống cái (dùng với une, la).