TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accoutumance

danh từ giống cái (f)
/a.ku.ty.mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

accoutumance nghĩa là sự tập quen, thói quen.

Nghĩa của accoutumance

Danh từ · giống cái

  1. Sự tập quen.
  2. Thói quen.
  3. Y học Sự quen thuốc.

Dạng từ của accoutumance

Đi với mạo từ: une accoutumance · l'accoutumance

Số nhiềuaccoutumances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accoutumance

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ habit, custom; habituation, addiction, dependence, acquired tolerance

Câu hỏi thường gặp

accoutumance nghĩa là gì?

accoutumance (danh từ) nghĩa là sự tập quen, thói quen.

accoutumance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accoutumance (giọng Pháp chuẩn): /a.ku.ty.mɑ̃s/.

accoutumance là giống đực hay giống cái?

accoutumance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.