désaccoutumance
danh từ giống cái (f)
/de.za.ku.ty.mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
désaccoutumance nghĩa là sự bỏ thói quen.
Nghĩa của désaccoutumance
Danh từ · giống cái
- Sự bỏ thói quen.
Dạng từ của désaccoutumance
Đi với mạo từ: une désaccoutumance · la désaccoutumance
| Số nhiều | désaccoutumances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désaccoutumance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ The act of weaning off
Câu hỏi thường gặp
désaccoutumance nghĩa là gì?
désaccoutumance (danh từ) nghĩa là sự bỏ thói quen.
désaccoutumance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désaccoutumance (giọng Pháp chuẩn): /de.za.ku.ty.mɑ̃s/.
désaccoutumance là giống đực hay giống cái?
désaccoutumance là danh từ giống cái (dùng với une, la).