compréhension
compréhension nghĩa là sự hiểu, sự thấu hiểu, sự thấu tình, sự thông cảm.
Nghĩa của compréhension
Danh từ · giống cái
- Sự hiểu, sự thấu hiểu, sự lĩnh hội.
- Sự thấu tình, sự thông cảm.
- Triết học Nội hàm.
Dạng từ của compréhension
Đi với mạo từ: une compréhension · la compréhension
| Số nhiều | compréhensions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compréhension
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comprehension, understanding
Câu hỏi thường gặp
compréhension nghĩa là gì?
compréhension (danh từ) nghĩa là sự hiểu, sự thấu hiểu, sự thấu tình, sự thông cảm.
compréhension phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compréhension (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁe.ɑ̃.sjɔ̃/.
compréhension là giống đực hay giống cái?
compréhension là danh từ giống cái (dùng với une, la).