TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entendement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tɑ̃d.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entendement nghĩa là lý trí.

Nghĩa của entendement

Danh từ · giống đực

  1. Lý trí.

Dạng từ của entendement

Đi với mạo từ: un entendement · l'entendement

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entendement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ understanding, comprehension; the intellect, capacity of rational understanding

Câu hỏi thường gặp

entendement nghĩa là gì?

entendement (danh từ) nghĩa là lý trí.

entendement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entendement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɑ̃d.mɑ̃/.

entendement là giống đực hay giống cái?

entendement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.