TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ente

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

ente nghĩa là cán, cành ghép, sự ghép cành.

Nghĩa của ente

Danh từ · giống cái

  1. Cán (bút lông).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cành ghép; sự ghép cành; góc ghép.
    • prune d'entegiống mận để phơi

Dạng từ của ente

Đi với mạo từ: une ente · l'ente

Câu hỏi thường gặp

ente nghĩa là gì?

ente (danh từ) nghĩa là cán, cành ghép, sự ghép cành.

ente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ente (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃t/.

ente là giống đực hay giống cái?

ente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.