TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entendeur

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

entendeur nghĩa là Ai hiểu được thì ấm vào thân.

Nghĩa của entendeur

Danh từ · giống đực

  1. Ai hiểu được thì ấm vào thân.

Dạng từ của entendeur

Đi với mạo từ: un entendeur · l'entendeur

Số nhiềuentendeurs
Giống cáientendeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wise person

Câu hỏi thường gặp

entendeur nghĩa là gì?

entendeur (danh từ) nghĩa là Ai hiểu được thì ấm vào thân.

entendeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entendeur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɑ̃.dœʁ/.

entendeur là giống đực hay giống cái?

entendeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.