entendeur
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
entendeur nghĩa là Ai hiểu được thì ấm vào thân.
Nghĩa của entendeur
Danh từ · giống đực
- Ai hiểu được thì ấm vào thân.
Dạng từ của entendeur
Đi với mạo từ: un entendeur · l'entendeur
| Số nhiều | entendeurs |
| Giống cái | entendeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wise person
Câu hỏi thường gặp
entendeur nghĩa là gì?
entendeur (danh từ) nghĩa là Ai hiểu được thì ấm vào thân.
entendeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entendeur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɑ̃.dœʁ/.
entendeur là giống đực hay giống cái?
entendeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).