TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compréhensif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pʁe.ɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt

compréhensif nghĩa là thấu tình, thông cảm, bao hàm.

Nghĩa của compréhensif

Tính từ

  1. Thấu tình, thông cảm.
    • à ma femme, qui fut la compagne fidèle et compréhensive de ma vietặng vợ tôi, người đồng đội trung thành và thông cảm của đời tôi
  2. Bao hàm.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Mau hiểu, sáng ý.

Dạng từ của compréhensif

Số nhiềucompréhensifs
Giống cáicompréhensive /kɔ̃.pʁe.ɑ̃.siv/
Giống cái số nhiềucompréhensives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compréhensif

Trái nghĩa

Họ từ của compréhensif

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Emotionally understanding; compassionate; Encompassing a certain number of elements or characteristics; Encompassing many elements; having many characteristics; Capable of intellectual comprehension

Câu hỏi thường gặp

compréhensif nghĩa là gì?

compréhensif (tính từ) nghĩa là thấu tình, thông cảm, bao hàm.

compréhensif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compréhensif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁe.ɑ̃.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.