compréhensible
compréhensible nghĩa là hiểu được, dễ hiểu.
Nghĩa của compréhensible
Tính từ
- Hiểu được, dễ hiểu.
Dạng từ của compréhensible
| Số nhiều | compréhensibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compréhensible
Trái nghĩa
Câu ví dụ với compréhensible
- Pouvez-vous rendre compréhensible ce qu'il dit ? Bạn có thể giải thích xem anh ta đang nói gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10427
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ comprehensible; understandable
Câu hỏi thường gặp
compréhensible nghĩa là gì?
compréhensible (tính từ) nghĩa là hiểu được, dễ hiểu.
compréhensible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compréhensible (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁe.ɑ̃.sibl/.