TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compréhensible

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pʁe.ɑ̃.sibl/ giọng máy của trình duyệt

compréhensible nghĩa là hiểu được, dễ hiểu.

Nghĩa của compréhensible

Tính từ

  1. Hiểu được, dễ hiểu.

Dạng từ của compréhensible

Số nhiềucompréhensibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compréhensible

Trái nghĩa

Câu ví dụ với compréhensible

  • Pouvez-vous rendre compréhensible ce qu'il dit ? Bạn có thể giải thích xem anh ta đang nói gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10427

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ comprehensible; understandable

Câu hỏi thường gặp

compréhensible nghĩa là gì?

compréhensible (tính từ) nghĩa là hiểu được, dễ hiểu.

compréhensible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compréhensible (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁe.ɑ̃.sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.