incompréhensible
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kɔ̃.pʁe.ɑ̃.sibl/ giọng máy của trình duyệt
incompréhensible nghĩa là không thể hiểu nổi, khó hiểu.
Nghĩa của incompréhensible
Tính từ
- Không thể hiểu nổi, khó hiểu.
- Raisonnement incompréhensiblelập luận không thể hiểu nổi
- Texte incompréhensiblebài văn khó hiểu
- Caractère incompréhensibletính nết khó hiểu
Dạng từ của incompréhensible
| Số nhiều | incompréhensibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incompréhensible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incomprehensible
Câu hỏi thường gặp
incompréhensible nghĩa là gì?
incompréhensible (tính từ) nghĩa là không thể hiểu nổi, khó hiểu.
incompréhensible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incompréhensible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.pʁe.ɑ̃.sibl/.