comptabilisation
comptabilisation nghĩa là sự hạch toán.
Nghĩa của comptabilisation
Danh từ · giống cái
- Sự ghi sổ kế toán, sự hạch toán.
Dạng từ của comptabilisation
Đi với mạo từ: une comptabilisation · la comptabilisation
| Số nhiều | comptabilisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counting, accounting
Câu hỏi thường gặp
comptabilisation nghĩa là gì?
comptabilisation (danh từ) nghĩa là sự hạch toán.
comptabilisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comptabilisation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ta.bi.li.za.sjɔ̃/.
comptabilisation là giống đực hay giống cái?
comptabilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).