TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idéalité

danh từ giống cái (f)
/i.de.a.li.te/ giọng máy của trình duyệt

idéalité nghĩa là tính lý tưởng, vật lý tưởng.

Nghĩa của idéalité

Danh từ · giống cái

  1. Tính lý tưởng.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Vật lý tưởng.

Dạng từ của idéalité

Đi với mạo từ: une idéalité · l'idéalité

Số nhiềuidéalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idéalité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ideality (quality or state of being ideal); idealism

Câu hỏi thường gặp

idéalité nghĩa là gì?

idéalité (danh từ) nghĩa là tính lý tưởng, vật lý tưởng.

idéalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idéalité (giọng Pháp chuẩn): /i.de.a.li.te/.

idéalité là giống đực hay giống cái?

idéalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.