TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idéation

danh từ giống cái (f)
/ideasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

idéation nghĩa là sự lập ý.

Nghĩa của idéation

Danh từ · giống cái

  1. Sự hình thành ý niệm, sự lập ý.

Dạng từ của idéation

Đi với mạo từ: une idéation · l'idéation

Câu hỏi thường gặp

idéation nghĩa là gì?

idéation (danh từ) nghĩa là sự lập ý.

idéation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idéation (giọng Pháp chuẩn): /ideasjɔ̃/.

idéation là giống đực hay giống cái?

idéation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.