TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idée

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/i.de/ giọng máy của trình duyệt

idée nghĩa là ý nghĩ, ý kiến, ý niệm.

Nghĩa của idée

Danh từ · giống cái

  1. Ý nghĩ, ý kiến; ý.
    • Avoir les mêmes idéescó ý nghĩ như nhau
    • C'est une bonne idéeđó là một ý kiến hay
    • Vivre à son idéesống theo ý định riêng
  2. Ý niệm.
    • L'idée du beauý niệm về cái đẹp
  3. Ý định.
    • Changer d'idéeđổi ý định
  4. Tư tưởng.
    • Idées politiquestư tưởng chính trị

Dạng từ của idée

Đi với mạo từ: une idée · l'idée

Số nhiềuidées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idée

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với idée

  • avoir de la suite dans les idées — (thân mật) kiên nhẫn, kiên trì
  • avoir l'idée de — có ý định
  • donner des idées à quelqu'un — (thân mật) gợi tình dục cho ai
  • donner une idée d'une chose — cho người ta hiểu qua về một vấn đề
  • idée fixe — định kiến
  • n'avoir pas la première idée d'une chose — không hiểu tí gì về một việc
  • se faire des idées — có những ý nghĩ sai lầm viễn vông (về việc gì)
  • se faire une idée de — quan niệm sơ sơ về
  • une idée de — (thân mật) một chút ít
    • Une idée de vinmột chút ít rượu vang

Câu ví dụ với idée

  • Je suis excité à l'idée du déménagement. Tôi phấn chấn khi nghĩ đến việc dọn nhà.Tatoeba #458000
  • Le consensus indique que nous sommes opposés à l'idée proposée. Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra.Tatoeba #3818
  • Entre toi et moi, l'idée de Tom ne m'attire pas beaucoup. Giữa anh và tôi, ý kiến của Tom không hấp dẫn tôi lắm.Tatoeba #11169
  • « Qu'est-ce qu'il se passe dans la grotte ? Je suis curieux. » « Je n'en ai aucune idée. » "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."Tatoeba #3323
  • Je suis à court d'idées. Tôi sắp cạn ý tưởng rồi.Tatoeba #4043
  • Elle mit sur papier ses idées. Chị ấy ghi vào giấy những ý tưởng của mình.Tatoeba #511529
  • Ton idée semble être une bonne idée. Ý kiến của bạn nghe được đấy nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335460
  • Ce n'est pas une bonne idée. Đó không phải là ý hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1497515

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idea

Câu hỏi thường gặp

idée nghĩa là gì?

idée (danh từ) nghĩa là ý nghĩ, ý kiến, ý niệm.

idée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idée (giọng Pháp chuẩn): /i.de/.

idée là giống đực hay giống cái?

idée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.