TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idéel

/ideɛl/ giọng máy của trình duyệt

idéel nghĩa là Xem idée.

Nghĩa của idéel

Tính từ

  1. xem idée — Ý nghĩ, ý kiến; ý.

Dạng từ của idéel

Số nhiềuidéels
Giống cáiidéelle
Giống cái số nhiềuidéelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idéel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ idea; ideal

Câu hỏi thường gặp

idéel nghĩa là gì?

idéel (tính từ) nghĩa là Xem idée.

idéel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idéel (giọng Pháp chuẩn): /ideɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.