TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idéologue

danh từ cả hai giống
/i.de.ɔ.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

idéologue nghĩa là nhà tư tưởng, kẻ không tưởng.

Nghĩa của idéologue

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà tư tưởng.
  2. Nghĩa xấu Kẻ không tưởng.

Dạng từ của idéologue

Số nhiềuidéologues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idéologue

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ideologue, ideologist

Câu hỏi thường gặp

idéologue nghĩa là gì?

idéologue (danh từ) nghĩa là nhà tư tưởng, kẻ không tưởng.

idéologue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idéologue (giọng Pháp chuẩn): /i.de.ɔ.lɔɡ/.

idéologue là giống đực hay giống cái?

idéologue là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.