TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

igloo

danh từ giống đực (m)
/i.ɡlu/ giọng máy của trình duyệt

igloo nghĩa là lều tuyết.

Nghĩa của igloo

Danh từ · giống đực

  1. Lều tuyết (vùng Bắc cực).

Dạng từ của igloo

Đi với mạo từ: un igloo · l'igloo

Số nhiềuigloos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với igloo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ igloo

Câu hỏi thường gặp

igloo nghĩa là gì?

igloo (danh từ) nghĩa là lều tuyết.

igloo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của igloo (giọng Pháp chuẩn): /i.ɡlu/.

igloo là giống đực hay giống cái?

igloo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.