TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

igname

danh từ giống cái (f)
/i.ɲam/ giọng máy của trình duyệt

igname nghĩa là củ cải, củ từ.

Nghĩa của igname

Danh từ · giống cái

  1. Củ cải; củ từ, củ mài.

Dạng từ của igname

Đi với mạo từ: une igname · l'igname

Số nhiềuignames

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với igname

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yam (plant)

Câu hỏi thường gặp

igname nghĩa là gì?

igname (danh từ) nghĩa là củ cải, củ từ.

igname phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của igname (giọng Pháp chuẩn): /i.ɲam/.

igname là giống đực hay giống cái?

igname là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.