TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idéologique

/i.de.ɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

idéologique nghĩa là Xem idéologie 1.

Nghĩa của idéologique

Tính từ

  1. xem idéologie — Hệ tư tưởng.
    • Conflit idéologiquesự xung đột (về hệ) tư tưởng

Dạng từ của idéologique

Số nhiềuidéologiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idéologique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ideological

Câu hỏi thường gặp

idéologique nghĩa là gì?

idéologique (tính từ) nghĩa là Xem idéologie 1.

idéologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idéologique (giọng Pháp chuẩn): /i.de.ɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.