TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fantastique

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɑ̃.tas.tik/ giọng máy của trình duyệt

fantastique nghĩa là tưởng tượng, hư ảo, quái dị, cái hư ảo.

Nghĩa của fantastique

Tính từ

  1. Tưởng tượng, hư ảo.
    • Dessin fantastiquebức vẽ hư ảo
  2. Quái dị.
    • Des projets fantastiquesnhững dự án quái dị
  3. Nghĩa rộng Kinh khủng, tuyệt vời.

Danh từ · giống đực

  1. Cái hư ảo.
  2. Thể hư ảo (trong (văn học) nghệ thuật).

Dạng từ của fantastique

Số nhiềufantastiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fantastique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fantastique

Câu ví dụ với fantastique

  • C'est une idée fantastique. Một ý tưởng đáng yêu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9794915

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fantastic (related to fantasy or fantasies); related to the fantastique genre.
  • Danh từ A genre of literature and film that is characterized by the intrusion of the supernatural into the realistic framework of a story.

Câu hỏi thường gặp

fantastique nghĩa là gì?

fantastique (tính từ, danh từ) nghĩa là tưởng tượng, hư ảo, quái dị, cái hư ảo.

fantastique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fantastique (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.tas.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.