fantastique
fantastique nghĩa là tưởng tượng, hư ảo, quái dị, cái hư ảo.
Nghĩa của fantastique
Tính từ
- Tưởng tượng, hư ảo.
- Dessin fantastiquebức vẽ hư ảo
- Quái dị.
- Des projets fantastiquesnhững dự án quái dị
- Nghĩa rộng Kinh khủng, tuyệt vời.
Danh từ · giống đực
- Cái hư ảo.
- Thể hư ảo (trong (văn học) nghệ thuật).
Dạng từ của fantastique
| Số nhiều | fantastiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fantastique
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fantastique
Câu ví dụ với fantastique
- C'est une idée fantastique. Một ý tưởng đáng yêu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9794915
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fantastic (related to fantasy or fantasies); related to the fantastique genre.
- Danh từ A genre of literature and film that is characterized by the intrusion of the supernatural into the realistic framework of a story.
Câu hỏi thường gặp
fantastique nghĩa là gì?
fantastique (tính từ, danh từ) nghĩa là tưởng tượng, hư ảo, quái dị, cái hư ảo.
fantastique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fantastique (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.tas.tik/.