naturalisme
naturalisme nghĩa là tính tự nhiên, chủ nghĩa tự nhiên, xu hướng tự nhiên.
Nghĩa của naturalisme
Danh từ · giống đực
- Tính tự nhiên.
- Chủ nghĩa tự nhiên; xu hướng tự nhiên.
Dạng từ của naturalisme
Đi với mạo từ: un naturalisme · le naturalisme
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naturalisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ naturalism
Câu hỏi thường gặp
naturalisme nghĩa là gì?
naturalisme (danh từ) nghĩa là tính tự nhiên, chủ nghĩa tự nhiên, xu hướng tự nhiên.
naturalisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của naturalisme (giọng Pháp chuẩn): /na.ty.ʁa.lizm/.
naturalisme là giống đực hay giống cái?
naturalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).