TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naturaliste

/na.ty.ʁa.list/ giọng máy của trình duyệt

naturaliste nghĩa là tự nhiên chủ nghĩa, nhà tự nhiên học, nhà vạn vật học, người làm mẫu vật.

Nghĩa của naturaliste

Tính từ

  1. Tự nhiên chủ nghĩa; theo xu hướng tự nhiên.

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà tự nhiên học; nhà vạn vật học.
  2. Người làm mẫu vật, người nhồi mẫu vật.

Dạng từ của naturaliste

Số nhiềunaturalistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naturaliste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ naturalist; naturalistic
  • Danh từ naturalist

Câu hỏi thường gặp

naturaliste nghĩa là gì?

naturaliste (tính từ, danh từ) nghĩa là tự nhiên chủ nghĩa, nhà tự nhiên học, nhà vạn vật học, người làm mẫu vật.

naturaliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naturaliste (giọng Pháp chuẩn): /na.ty.ʁa.list/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.