TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chimérique

/ʃi.me.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

chimérique nghĩa là ảo tưởng, viễn vông.

Nghĩa của chimérique

Tính từ

  1. Ảo tưởng, viễn vông.

Dạng từ của chimérique

Số nhiềuchimériques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chimeric, fanciful, imaginary; unrealistic, quixotic; chimeric

Câu hỏi thường gặp

chimérique nghĩa là gì?

chimérique (tính từ) nghĩa là ảo tưởng, viễn vông.

chimérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chimérique (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.me.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.