TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chinchilla

danh từ giống đực (m)
/ʃɛ̃.ʃi.la/ giọng máy của trình duyệt

chinchilla nghĩa là sóc len.

Nghĩa của chinchilla

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Sóc len.
  2. Bộ da lông sóc len.

Dạng từ của chinchilla

Đi với mạo từ: un chinchilla · le chinchilla

Số nhiềuchinchillas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chinchilla (rodent); chinchilla fur; chinchilla (cat)

Câu hỏi thường gặp

chinchilla nghĩa là gì?

chinchilla (danh từ) nghĩa là sóc len.

chinchilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chinchilla (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ̃.ʃi.la/.

chinchilla là giống đực hay giống cái?

chinchilla là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.