TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chimère

danh từ giống cái (f)
/ʃi.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

chimère nghĩa là ảo tưởng.

Nghĩa của chimère

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Quái vật đầu sư tử.
  2. Ảo tưởng.
  3. Động vật học Cá chi me, cá ngân giảo.

Dạng từ của chimère

Đi với mạo từ: une chimère · la chimère

Số nhiềuchimères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chimère

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chimera (mythical monster); chimera (creature of the imagination); chimera (organism with cells from two zygotes); chimaera (fish)

Câu hỏi thường gặp

chimère nghĩa là gì?

chimère (danh từ) nghĩa là ảo tưởng.

chimère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chimère (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.mɛʁ/.

chimère là giống đực hay giống cái?

chimère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.