TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chimiste

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃi.mist/ giọng máy của trình duyệt

chimiste nghĩa là nhà hóa học.

Nghĩa của chimiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà hóa học.

Dạng từ của chimiste

Số nhiềuchimistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemist (scientist of chemistry)

Câu hỏi thường gặp

chimiste nghĩa là gì?

chimiste (danh từ) nghĩa là nhà hóa học.

chimiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chimiste (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.mist/.

chimiste là giống đực hay giống cái?

chimiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.