TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chimisme

danh từ giống đực (m)
/ʃi.mism/ giọng máy của trình duyệt

chimisme nghĩa là cơ chế hóa học.

Nghĩa của chimisme

Danh từ · giống đực

  1. Cơ chế hóa học.

Dạng từ của chimisme

Đi với mạo từ: un chimisme · le chimisme

Số nhiềuchimismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemism

Câu hỏi thường gặp

chimisme nghĩa là gì?

chimisme (danh từ) nghĩa là cơ chế hóa học.

chimisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chimisme (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.mism/.

chimisme là giống đực hay giống cái?

chimisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.