TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baroque

/ba.ʁɔk/ giọng máy của trình duyệt

baroque nghĩa là kỳ cục, hoa mỹ kỳ cục, phong cách baroc.

Nghĩa của baroque

Tính từ

  1. Kỳ cục.
    • Idée baroqueý kỳ cục
  2. Kiến trúc, hội họa Baroc, hoa mỹ kỳ cục.

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc, hội họa Phong cách baroc, phong cách hoa mỹ kỳ cục.

Dạng từ của baroque

Số nhiềubaroques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baroque

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ baroque (all senses)

Câu hỏi thường gặp

baroque nghĩa là gì?

baroque (tính từ, danh từ) nghĩa là kỳ cục, hoa mỹ kỳ cục, phong cách baroc.

baroque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baroque (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁɔk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.