TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traditionnel

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.di.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

traditionnel nghĩa là theo truyền thống, cổ truyền.

Nghĩa của traditionnel

Tính từ

  1. Theo truyền thống.
    • Coutume traditionnellephong tục theo truyền thống
  2. Thân mật Cổ truyền.
    • Habit noir traditionnelchiếc áo dài đen cổ truyền

Dạng từ của traditionnel

Số nhiềutraditionnels
Giống cáitraditionnelle
Giống cái số nhiềutraditionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ traditional

Câu hỏi thường gặp

traditionnel nghĩa là gì?

traditionnel (tính từ) nghĩa là theo truyền thống, cổ truyền.

traditionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traditionnel (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.di.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.