traditionnel
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.di.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
traditionnel nghĩa là theo truyền thống, cổ truyền.
Nghĩa của traditionnel
Tính từ
- Theo truyền thống.
- Coutume traditionnellephong tục theo truyền thống
- Thân mật Cổ truyền.
- Habit noir traditionnelchiếc áo dài đen cổ truyền
Dạng từ của traditionnel
| Số nhiều | traditionnels |
| Giống cái | traditionnelle |
| Giống cái số nhiều | traditionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ traditional
Câu hỏi thường gặp
traditionnel nghĩa là gì?
traditionnel (tính từ) nghĩa là theo truyền thống, cổ truyền.
traditionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traditionnel (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.di.sjɔ.nɛl/.