TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traditionnellement

/tʁa.di.sjɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

traditionnellement nghĩa là theo truyền thống.

Nghĩa của traditionnellement

Phó từ

  1. Theo truyền thống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ traditionally

Câu hỏi thường gặp

traditionnellement nghĩa là gì?

traditionnellement (phó từ) nghĩa là theo truyền thống.

traditionnellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traditionnellement (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.di.sjɔ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.